Nghĩa của từ "sell-by date" trong tiếng Việt
"sell-by date" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sell-by date
US /ˈsel.baɪ ˌdeɪt/
UK /ˈsel.baɪ ˌdeɪt/
Danh từ
hạn bán, ngày hết hạn bày bán
the date printed on a food product after which it should not be sold
Ví dụ:
•
Always check the sell-by date before buying milk.
Luôn kiểm tra hạn bán trước khi mua sữa.
•
This yogurt is past its sell-by date.
Sữa chua này đã quá hạn bán.